𥐰 Tổng quan gồ gồ ghề [Eng: rough, uneven] UnicodeU+25430Bộ thủ112.4Số nét9Cấu trúcleft-rightThương HiệtMRSKThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngkeoi1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𥕥 · 𥕥