𥑃 Tổng quan bền bền bỉ [Eng: enduring] UnicodeU+25443Bộ thủ112.4Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư