𥑊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết尼展切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【韻會】【正韻】𠀤女箭切,音輾。碾本字。所以轢物器也。本作𥑊。○按《正譌》𡰫,尼展切,柔皮也。从尸,人側身狀。从叉,手用力,會意。又女箭切,通作𥑊。別作碾,非。又《正字通》云:《字彙》省叉作又,入五畫,誤。𥑊原刻从𡰫,不从㞋。

Tự hình

  • Khải thư