𥑑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết於敎切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於敎切,音坳。石不平貌。通作凹。

Tự hình

  • Khải thư