𥑠 Tổng quan cườm cườm tay, hạt cườm [Eng: wrist, courbary bead] UnicodeU+25460Bộ thủ112.5Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư