𥑥

Tổng quan

sành đồ sành [Eng: crockery]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết初瓦切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sành đồ sành [Eng: crockery]
  • Bảng Tra Chữ Nôm xanh xanh chảo (một loại chảo có qoai) [Eng: type of pan having handle]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: xanh Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: sinh Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: sinh Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: sinh Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【奚韻】初瓦切。

Tự hình

  • Khải thư