𥑯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒木切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】徒木切,音獨。種田具。

Tự hình

  • Khải thư