𥑲 Tổng quan rắn rắn như đá [Eng: as hard as stone] UnicodeU+25472Bộ thủ112.5Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】《漢·武梁𥓓》墠字。Tự hìnhKhải thư