𥑶 Tổng quan sỏi sỏi đá [Eng: gravel and stone] UnicodeU+25476Bộ thủ112.6Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【正字通】同礨。Tự hìnhKhải thư