𥑻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsin1
Hán ngữ Trung cổsen
Phản thiết蕭前切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】蘇前切【集韻】【韻會】蕭前切,𠀤音先。石次玉。同珗。 又【五音集韻】蘇本切,音損。義同。

Tự hình

  • Khải thư