𥒲 Tổng quan UnicodeU+254B2Bộ thủ112.7Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết牀矢切Thanh mẫu崇 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】牀矢切,音俟。石墮聲。Tự hìnhKhải thư