𥒳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 口浪切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】口浪切,音抗。𠿕𥒳,高下不平貌。【正字通】譌字。○按《集韻》取義,意本韓愈詩。今考《韓·記夢》詩:我亦平行蹋𠿕𧇠,神完骨蹻腳不掉。𠀤不作𥒳。《正字通》斥爲譌字,宜矣。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 口浪切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】口浪切,音抗。𠿕𥒳,高下不平貌。【正字通】譌字。○按《集韻》取義,意本韓愈詩。今考《韓·記夢》詩:我亦平行蹋𠿕𧇠,神完骨蹻腳不掉。𠀤不作𥒳。《正字通》斥爲譌字,宜矣。