𥒴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết武方切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤武方切,音亡。𥒴硝,藥名。山石中採之,布於𦬆上,沃以水,以盎覆之,經宿飛著盎,故曰𥒴硝。其布於木皮曰朴硝。通作𦬆。 又【集韻】謨郞切,音茫。𥒴碭,山名。

Tự hình

  • Khải thư