𥓉 Tổng quan sành đồ sành, sành sỏi [Eng: crockery UnicodeU+254C9Bộ thủ112.7Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư