𥓌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 丘仰切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丘仰切,羌上聲。石名。○按《唐本草》有薑石,《李時珍·釋名》云卽𥓌礰石是也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 丘仰切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】丘仰切,羌上聲。石名。○按《唐本草》有薑石,《李時珍·釋名》云卽𥓌礰石是也。