𥓏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết度耐切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】待戴切【正韻】度耐切,𠀤音代。與埭同。壅水也。

Tự hình

  • Khải thư