𥓖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kaux |
|---|---|
| Phản thiết | 古老切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古老切,音杲。女𥓖,石名。燕珉也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kaux |
|---|---|
| Phản thiết | 古老切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古老切,音杲。女𥓖,石名。燕珉也。