𥓴 Tổng quan mài mài dũa [Eng: to grind/sharpen] UnicodeU+254F4Bộ thủ112.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư