𥓸 Tổng quan sờm sờm sỡ [Eng: use too familiar a language (with a woman)] UnicodeU+254F8Bộ thủ112.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư