𥓻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cung |
|---|---|
| Phản thiết | 子紅切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】子紅切【集韻】祖叢切,𠀤音豵。石也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cung |
|---|---|
| Phản thiết | 子紅切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】子紅切【集韻】祖叢切,𠀤音豵。石也。