𥔂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kongh |
|---|---|
| Phản thiết | 古鄧切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 嶝 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古鄧切【集韻】居鄧切,𠀤音亙。石相連貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𮀲 · 𮀲
| Hán ngữ Trung cổ | kongh |
|---|---|
| Phản thiết | 古鄧切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 嶝 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】古鄧切【集韻】居鄧切,𠀤音亙。石相連貌。
Dị thể: 𮀲 · 𮀲