𥔧 Tổng quan chồng chồng chất, chồng đống [Eng: to heap up, to pile up] UnicodeU+25527Bộ thủ112.9Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư