𥔭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | suax |
|---|---|
| Phản thiết | 損果切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇果切【集韻】損果切,𠀤音鎖。小石。通作瑣。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥕘
| Hán ngữ Trung cổ | suax |
|---|---|
| Phản thiết | 損果切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】蘇果切【集韻】損果切,𠀤音鎖。小石。通作瑣。
Dị thể: 𥕘