𥕊 Tổng quan mảnh mảnh sành [Eng: glazed terra-cotta] UnicodeU+2554ABộ thủ112.10Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư