𥕌
Tổng quan
chởm lởm chởm [Eng: bristling
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ziemx |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同磛。
Tự hình
- Khải thư
chởm lởm chởm [Eng: bristling
| Quảng Đông | caam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ziemx |
left-right
【集韻】同磛。