𥕥 Tổng quan gồ gồ ghề [Eng: rough, uneven] UnicodeU+25565Bộ thủ112.11Số nét16Cấu trúcleft-rightPhồn thể𥕥Thương HiệtMRSRRThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngkeoi1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𥐰 · 𥐰