𥕲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kyat |
|---|---|
| Phản thiết | 居月切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居月切,音厥。發石。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥕳
| Hán ngữ Trung cổ | kyat |
|---|---|
| Phản thiết | 居月切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤居月切,音厥。發石。
Dị thể: 𥕳