𥖎 Tổng quan phèn phèn chua [Eng: alum] UnicodeU+2558EBộ thủ112.12Số nét17Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư