𥖕 Tổng quan lỡ lỡ làng [Eng: be interrupted] UnicodeU+25595Bộ thủ112.12Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm lỡ lỡ làng [Eng: be interrupted] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư