𥖕

Tổng quan

lỡ lỡ làng [Eng: be interrupted]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lỡ lỡ làng [Eng: be interrupted]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư