𥖪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lrek |
|---|---|
| Phản thiết | 力摘切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤力摘切,冷入聲。𥖪礋,打草田器。出字林。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | lrek |
|---|---|
| Phản thiết | 力摘切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤力摘切,冷入聲。𥖪礋,打草田器。出字林。