𥖪

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlrek
Phản thiết力摘切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤力摘切,冷入聲。𥖪礋,打草田器。出字林。

Tự hình

  • Khải thư