𥗍 Tổng quan rè rụt rè [Eng: timid, coy, shy] UnicodeU+255CDBộ thủ112.15Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư