𥗐
Tổng quan
rủi rủi ro [Eng: risk, unlucky, unfortunate]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm rủi rủi ro [Eng: risk, unlucky, unfortunate]
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: rủi Xuất hiện 2 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư