𥗹
Tổng quan
nghẹt nghẹt thở [Eng: nearly strangled]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nghẹt nghẹt thở [Eng: nearly strangled]
- Bảng Tra Chữ Nôm nghịt nghịt mũi [Eng: obstructed in nose]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰧈