𥗾

Tổng quan

nặng gánh nặng, nặng lòng, nặng nề [Eng: burden, to be deeply attached to somebody, lumbering]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết乃浪切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乃浪切,囊去聲。山隈也。本作𡿝。

Tự hình

  • Khải thư