𥘑
Tổng quan
hoạ tai hoạ [Eng: disaster, catastrophe]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wo6 |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm hoạ tai hoạ [Eng: disaster, catastrophe]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
hoạ tai hoạ [Eng: disaster, catastrophe]
| Quảng Đông | wo6 |
|---|
left-right