𥚄

Tổng quan

lãi được lãi, lời lãi [Eng: earn a profit, profit, interest]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lãi được lãi, lời lãi [Eng: earn a profit, profit, interest]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư