𥚊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | liuk |
|---|---|
| Phản thiết | 力竹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力竹切【篇海】盧谷切,𠀤音六。見也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | liuk |
|---|---|
| Phản thiết | 力竹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】力竹切【篇海】盧谷切,𠀤音六。見也。