𥚥 Tổng quan lãi được lãi, lời lãi [Eng: earn a profit, profit, interest] UnicodeU+256A5Bộ thủ113.8Số nét12Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư