𥛚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | threk |
|---|---|
| Phản thiết | 丑歷切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑歷切,音𣤩。福也。 又【集韻】他歷切,音逖。又亭歷切,音狄。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | threk |
|---|---|
| Phản thiết | 丑歷切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【廣韻】丑歷切,音𣤩。福也。 又【集韻】他歷切,音逖。又亭歷切,音狄。義𠀤同。