𥛝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | byung |
|---|---|
| Phản thiết | 符容切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤符容切,音逢。【廣韻】大黃𧴥山之神,能動天地氣,昔孔甲曾遇之。【集韻】萯山神。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | byung |
|---|---|
| Phản thiết | 符容切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤符容切,音逢。【廣韻】大黃𧴥山之神,能動天地氣,昔孔甲曾遇之。【集韻】萯山神。