𥜃

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjek
Phản thiết夷益切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤夷益切,音亦。祭之明日。 又祭名。經傳𠀤作繹。詳見糸部。

Tự hình

  • Khải thư