𥜧

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết郞丁切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】郞丁切,音靈。神名。或作䄥。【正字通】同靈。

Tự hình

  • Khải thư