𥝎 Tổng quan gặt gặt hái [Eng: to reap] UnicodeU+2574EBộ thủ115.1Số nét6Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư