𥝗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết口己切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】口己切【正韻】墟里切,𠀤音起。禾名。【管子·地員篇】其種穋𥝗。【正字通】同芑。詩生民疏,白梁粟。

Tự hình

  • Khải thư