𥝧

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaa6
Hán ngữ Trung cổbrah
Phản thiết白駕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】白駕切【集韻】步化切,𠀤音杷。𥝧稏,稻名。與䆉同。

Tự hình

  • Khải thư