𥝬

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡骨切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】居气切,音旣。𥞸也。【字彙】譌作𥝖。 又【集韻】胡骨切,音汨。麤屑也。或从麥。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥝖