𥝽 Tổng quan cấy cấy lúa, cầy cấy [Eng: to transplant rice seedlings UnicodeU+2577DBộ thủ115.4Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư