𥞩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết戸臥切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】何戈切,音和。棺頭也。 又戸臥切,音賀。義同。見戰國策註。

Tự hình

  • Khải thư