𥞴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhuuk
Phản thiết苦沃切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦沃切【集韻】【韻會】枯沃切,𠀤音硞。禾熟也。【韻會】通作酷。【揚子·方言】自河以北,趙魏之郊,謂穀熟爲酷。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥟾