𥟔

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcrik
Phản thiết禮色切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】禮色切,音側。禾束也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥠝